thiên tiên

Học thuật
Thân thiện
thiên tiên

Một thiên tiên mặc áo dài trắng đang bay lượn trên mây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiêntrên trời: Chỉ các vị tiên sống phép thuậttrên thiên đình, thuộc về cõi trời. Đây khái niệm đối lập với "địa tiên" (tiêndưới đất, nơi trần thế).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong truyện cổ tích, các vị thiên tiên thường giáng trần để giúp đỡ người lương thiện.
    • Người ta tin rằng thiên tiên phép thần thông quảng đại cuộc sống bất tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cõi thiên tiên": chỉ nơicủa các vị tiên trên trời, thường được miêu tả một thế giới đẹp đẽ, thanh tịnh viên mãn.
    • Giấc mơ của ông lão sau khi chết được về cõi thiên tiên.
  • "phép thiên tiên": chỉ phép thuật cao cường, thần thông của các vị tiên trên trời.
    • Nhân vật chính trong truyện đã học được phép thiên tiên để trừ yêu diệt quái.
Biến thể từ liên quan
  • Địa tiên (danh từ): Tiên sốngtrần gian, trong các động tiên, núi thiêng. từ đối lập với "thiên tiên".
  • Tiên (danh từ): Nhân vật thần thoại phép thuật, thường sống lâu hoặc bất tử, khái niệm rộng hơn bao gồm cả thiên tiên địa tiên.
  • Tiên nữ (danh từ): Nữ tiên, có thể thiên tiên hoặc địa tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Tiên trên trời: Cách nói bình dân, dễ hiểu hơn cho cùng khái niệm.
  • Thần tiên: Từ chỉ chung các vị thần tiên, trong đó có thể bao hàm cả thiên tiên.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Thiên tiên địa tiên: Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ các vị tiên cả trên trời lẫn dưới đất, tạo nên một thế giới tiên giới hoàn chỉnh.
    • Truyện kể về cuộc chiến giữa các phe thiên tiên địa tiên.
thiên tiên

Một thiên tiên mặc áo dài trắng đang bay lượn trên mây.

  1. Tiêntrên trời, trái với địa tiên.

Từ chứa "thiên tiên"